vịt cỏ

vịt cỏ

Một đàn vịt cỏ bơi lội trên mặt hồ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài vịt nhỏ, thường sống hoang dã hoặc được nuôi thả rông: "vịt cỏ" chỉ giống vịt kích thước nhỏ hơn vịt nhà thông thường, lông thường màu sắc tự nhiên như nâu, xám, giúp chúng ngụy trang tốt trong môi trường cỏ dại, đồng ruộng. Chúng thường kiếm ăncác ao hồ nhỏ, ruộng lúa.
    • Chỉ loại vịt kém giá trị hơn vịt nuôi công nghiệp: Trong một số ngữ cảnh, "vịt cỏ" dùng để phân biệt với vịt siêu thịt hoặc vịt lai, nhấn mạnh đặc điểm nhỏ con, thịt chắc, thơm ngon nhưng ít thịt hơn.
dụ sử dụng
  • (Con vịt thuộc giống nhỏ này trọng lượng khiêm tốn.)
  • (Thịt của loại vịt hoang dã hoặc thả rông độ săn chắc hương vị đặc trưng.)
  • (Những con vịt nhỏ, sống tự nhiên đang kiếm ăn trên ruộng lúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vịt cỏ" trong ẩm thực: Thường dùng để chỉ món ăn chế biến từ giống vịt này, đặc biệt các món luộc, quay, hoặc nấu cháo.
    • Quán này chuyên bán vịt cỏ quay mắc mật. (Quán này nổi tiếng với món vịt giống nhỏ được quay với mắc mật thơm đặc trưng.)
  • "vịt cỏ" trong văn hóa dân gian: Đôi khi được dùng để von về sự nhỏ bé, mộc mạc, không phô trương.
    • Anh ta như con vịt cỏ, lặng lẽ sống giữa đồng quê. (Anh ta người giản dị, khiêm tốn, không thích nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Vịt đàn (danh từ): Một cách gọi khác của "vịt cỏ", nhấn mạnh tập tính sống thành bầy đàn.
    • Đàn vịt đàn đang bơi dưới ao. (Bầy vịt nhỏ đang bơi lội dưới ao.)
  • Vịt trời (danh từ): Loài vịt hoang dã, thường lớn hơn vịt cỏ một chút, sống hoàn toàn tự nhiên.
    • Vịt trời khả năng bay xa hơn vịt cỏ. (Vịt hoang dã bay giỏi hơn vịt cỏ.)
  • Vịt siêu thịt (danh từ): Giống vịt lai, nuôi công nghiệp, to con, lớn nhanhtrái nghĩa với vịt cỏ.
    • Vịt siêu thịt có thể nặng tới 4-5 , gấp đôi vịt cỏ. (Vịt công nghiệp to hơn nhiều so với vịt cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vịt đàn: Như đã nêutrên.
  • Vịt nhỏ: Chỉ kích thước, nhưng không chính xác bằng "vịt cỏ" có thể ám chỉ vịt con.
Thành ngữ liên quan
  • Lạc đàn như vịt cỏ: Chỉ trạng thái lạc lõng, mất phương hướng giữa đám đông.
    • Cậu lạc đàn như vịt cỏ giữa chợ phiên. (Cậu bị lạc, hoang mang không biết đi đâu.)
  • Vịt cỏ cua bắt ốc: Chỉ cuộc sống vất vả, tự kiếm ăn một cách chật vật.
    • Đời sống của người nông dân như vịt cỏ cua bắt ốc. (Cuộc sống của họ lam lũ, tự lực cánh sinh.)